Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acidulent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most acidulent
so sánh hơn
more acidulent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The wine's acidulent undertones enhanced its crisp and vibrant character.
Những nốt chua nhẹ của rượu đã làm nổi bật tính chất tươi mới và sống động của nó.



























