acidulent
a
a
a
ci
ˈsɪ
si
du
ʤu:
joo
lent
lənt
lēnt
British pronunciation
/ɐsˈɪdjʊlənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acidulent"trong tiếng Anh

acidulent
01

chua nhẹ, có vị chua nhẹ

having a mildly acidic taste, often slightly sour but not strongly so
example
Các ví dụ
The wine's acidulent undertones enhanced its crisp and vibrant character.
Những nốt chua nhẹ của rượu đã làm nổi bật tính chất tươi mới và sống động của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store