tangram
tang
ˈtæng
tāng
ram
ræm
rām
British pronunciation
/tˈaŋɡɹam/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tangram"trong tiếng Anh

Tangram
01

tangram, trò chơi xếp hình truyền thống của Trung Quốc bao gồm bảy mảnh phẳng gọi là tans

a traditional Chinese dissection puzzle consisting of seven flat pieces called tans, which are put together to form various shapes and figures
example
Các ví dụ
The teacher used a tangram to explain geometric shapes in class.
Giáo viên đã sử dụng một tangram để giải thích các hình dạng hình học trong lớp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store