Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
duy nhất, cô đơn
Cô ấy là người duy nhất sống sót sau vụ đắm tàu, mắc kẹt một mình trên đảo hoang.
duy nhất, độc quyền
Cô ấy đảm nhận toàn bộ trách nhiệm tổ chức sự kiện.
độc thân, một mình
Cô ấy vẫn độc thân suốt đời, dành thời gian cho sự nghiệp của mình.
lòng bàn chân, đế chân
Cô ấy đi chân trần trên bãi biển cát, cảm nhận những hạt cát ấm áp dưới lòng bàn chân mình.
cá bơn, cá lưỡi trâu
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon bằng cách sử dụng phi lê cá bơn tươi.
cá bơn, cá lưỡi trâu
Nhà hàng nổi tiếng với món cá bơn nướng ngon tuyệt phục vụ cùng bơ chanh.
sàn, đáy buồng
Phi hành đoàn đã chà sạch đáy buồng lái để giữ cho nó sạch sẽ và khô ráo.
đế, mặt phẳng
Người thợ mộc đã cẩn thận kiểm tra đế của cái bào để đảm bảo nó nhẵn và đều.
Người thợ đóng giày đề nghị đế lại đôi ủng cũ của tôi để chúng bền hơn.
Cây Từ Vựng



























