Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schon
01
Nào, Đi nào
Sagt man, wenn man ungeduldig ist
Các ví dụ
Komm schon!
Thôi nào !
02
chắc chắn, nhất định
Zeigt Sicherheit
Các ví dụ
Das schaffst du schon!
Bạn đã sẽ làm được!
03
chắc chắn
Zeigt Zuversicht
Các ví dụ
Keine Angst, das schaffst du schon.
Đừng lo, bạn sẽ làm được rồi.
04
đã, chỉ cần
Betont das Minimum einer Sache
Các ví dụ
Schon 5 Minuten helfen.
Chỉ 5 phút đã giúp.
05
đã, đã
Früher als erwartet
Các ví dụ
Ist der Bus schon da?
Xe buýt đã đến rồi à?
06
đã, cuối cùng
Zeigt, dass etwas später als erwartet eingetreten ist
Các ví dụ
Es war schon Mitternacht, als er nach Hause kam.
Đã rồi nửa đêm khi anh ấy về nhà.
07
giá như
Wunsch nach etwas, das noch nicht eingetreten ist
Các ví dụ
Wenn der Sommer schon da wäre!
Giá như mùa hè đã sẵn ở đây!
08
Ai nữa?, Ai chứ?
Betont eine offensichtliche Antwort
Các ví dụ
"Wer hat das gegessen?" "Na, wer schon? Der Hund!"
"Ai đã ăn cái này?" "Ừm, ai chứ? Con chó!"
09
thực sự, thật sự
Deutlich oder wirklich spürbar
Các ví dụ
Er hat schon Glück gehabt!
Anh ấy đã may mắn rồi!
10
ừ
Zeigt Zustimmung mit leichter Einschränkung
Các ví dụ
Das ist schon möglich, aber ich bin mir nicht sicher.
Điều đó đã có thể, nhưng tôi không chắc chắn.
11
Betont eine klare Gegenteiligkeit
Các ví dụ
"Ihr tanzt nicht?" "Wir schon!"
12
như thể
Wird benutzt, um Zweifel oder Ironie auszudrücken
Các ví dụ
Was weißt du schon von Kunst?
Bạn đã biết gì về nghệ thuật?
13
đã
Markiert eine konsequente Schlussfolgerung nach einer Bedingung
Các ví dụ
Wenn schon feiern, dann richtig!
Nếu đã phải tổ chức tiệc, thì hãy làm cho đúng!



























