to rush
rush
rʌʃ
rash
shush

Định nghĩa và ý nghĩa của "rush"trong tiếng Anh

01

vội vã, hối hả

to move or act very quickly 
Intransitive: to rush somewhere
to rush definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
rush
ngôi thứ ba số ít
rushes
hiện tại phân từ
rushing
quá khứ đơn
rushed
quá khứ phân từ
rushed
Các ví dụ
When the fire alarm sounded, the students had to rush out of the building in an orderly manner. 

Khi chuông báo cháy vang lên, các học sinh phải vội vàng ra khỏi tòa nhà một cách có trật tự.

02

xông lên, tấn công

to make a sudden, swift, and aggressive movement or attack 
Transitive: to rush an adversary or their position
to rush definition and meaning
Các ví dụ
The army decided to rush the enemy outpost under the cover of darkness. 

Quân đội quyết định tấn công ồ ạt vào tiền đồn của kẻ thù dưới bóng tối.

03

thúc giục, ép buộc

to pressure or compel someone to act quickly or without proper consideration 
Ditransitive: to rush sb to do sth
Các ví dụ
The impending deadline rushed the team to complete the project. 

Thời hạn sắp đến đã thúc giục nhóm hoàn thành dự án.

04

lao tới, chạy

to attempt to gain yards by carrying the ball forward 
Intransitive
Các ví dụ
The running back skillfully rushed past defenders, showcasing impressive speed and agility. 

Running back khéo léo lao qua các hậu vệ, thể hiện tốc độ và sự nhanh nhẹn ấn tượng.

05

đẩy, thúc đẩy

to force or propel something or someone rapidly and forcefully 
Transitive: to rush sb/sth somewhere
Các ví dụ
The strong wind rushed the leaves along the sidewalk, creating a swirling dance of colors. 

Cơn gió mạnh cuốn lá dọc theo vỉa hè, tạo nên một điệu nhảy xoáy đầy màu sắc.

01

sự vội vàng, sự hấp tấp

the act of moving quickly, often in a careless or hasty manner 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
rushes
Các ví dụ
He left in a rush to catch the bus. 

Anh ấy rời đi vội vã để bắt xe buýt.

02

một dòng chảy mạnh, một luồng khí bất ngờ

a sudden, forceful flow of liquid or air 
Các ví dụ
A rush of water flooded the street. 

Một dòng nước tràn ngập đường phố.

03

một pha chạy bóng, một pha xông lên

(in American football) an attempt to advance the ball by running rather than passing 
Các ví dụ
The running back made a twenty-yard rush. 

Rush của running back đã giành được hai mươi yard.

04

một cơn ồ ạt, một đợt bùng nổ

a sudden surge or burst of activity 
Các ví dụ
There was a rush of orders after the announcement. 

Có một sự tăng đột biến đơn đặt hàng sau thông báo.

05

cơn phấn khích, sự bùng nổ

a swift release of stored emotional or physiological energy 
Các ví dụ
Skydiving gives a rush like no other. 

Nhảy dù mang lại một cơn hưng phấn không gì sánh bằng.

06

cây sậy, cây lau

grasslike plants that grow in wet areas, often with cylindrical, hollow stems 
Các ví dụ
The marsh was full of tall rushes. 

Đầm lầy đầy những cây lau sậy cao.

01

vội vàng, làm qua loa

done or performed quickly, often under pressure 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rush
so sánh hơn
more rush
có thể phân cấp
Các ví dụ
The report was a rush job to meet the deadline. 

Báo cáo là một công việc vội vàng để đáp ứng thời hạn.

02

không đặt trước, ai đến trước được phục vụ trước

referring to services or events that do not accept prior reservations 
Các ví dụ
The restaurant operates on a rush basis only. 

Nhà hàng hoạt động chỉ trên cơ sở phục vụ nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng