pink
pink
pɪnk
pink
prinkpinsk

Định nghĩa và ý nghĩa của "pink"trong tiếng Anh

01

hồng, màu hồng

having the color of strawberry ice cream 
pink definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
pinkest
so sánh hơn
pinker
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a pink dress to the wedding, which complimented her rosy cheeks. 

Cô ấy mặc một chiếc váy hồng đến đám cưới, làm nổi bật đôi má hồng của mình.

02

hồng, cấp tiến

describing someone or something with left-wing or progressive political tendencies 
Các ví dụ
The politician's pink views on social issues aligned with progressive reforms. 

Quan điểm hồng của chính trị gia về các vấn đề xã hội phù hợp với các cải cách tiến bộ.

03

hồng, cầu vồng

pertaining to or associated with LGBTQ+ people or culture, often used to describe markets, trends, or symbols related to this community 
Các ví dụ
The pink economy refers to the growing market for products and services aimed at LGBTQ+ consumers. 

Kinh tế hồng đề cập đến thị trường ngày càng phát triển cho các sản phẩm và dịch vụ nhắm vào người tiêu dùng LGBTQ+.

01

hồng, hồng nhạt

a light red color, often associated with the hue of certain flowers, such as roses 
pink definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pinks
Các ví dụ
The room was painted in a soft pink, creating a warm and inviting atmosphere. 

Căn phòng được sơn màu hồng nhạt, tạo ra một bầu không khí ấm áp và mời gọi.

02

hồng, cánh tả

a term used to describe someone with leftist or progressive political views, often associated with socialism or liberalism 
Các ví dụ
The political debate was dominated by pinks advocating for more social reforms. 

Cuộc tranh luận chính trị bị chi phối bởi những người hồng ủng hộ cải cách xã hội nhiều hơn.

03

cẩm chướng, hồng

a type of flower from the genus Dianthus, known for its fragrant, often frilled petals and varied colors 
Các ví dụ
The garden was filled with vibrant pinks, their sweet fragrance adding to the ambiance. 

Khu vườn ngập tràn những hoa cẩm chướng rực rỡ, hương thơm ngọt ngào của chúng làm tăng thêm không khí.

04

một chiếc áo khoác đỏ thẫm được mặc bởi những thợ săn cáo, thường có điểm nhấn màu đen hoặc trắng

a scarlet jacket worn by fox hunters, typically with black or white accents, traditionally associated with the sport of hunting 
Các ví dụ
The fox hunters donned their pinks for the opening hunt of the season. 

Những thợ săn cáo mặc pinks của họ cho cuộc săn mở màn mùa giải.

05

quả bóng hồng, bóng hồng

the pink ball in snooker is worth six points and is located near the center of the table 
Các ví dụ
The pink ball was crucial in securing the final points needed for victory. 

Quả bóng hồng là yếu tố quyết định trong việc giành được những điểm cuối cùng cần thiết cho chiến thắng.

06

rượu vang hồng

a type of rosé wine, typically light in color and flavor, made from red grapes with limited skin contact 
Các ví dụ
They served a crisp pink at the summer party, which was a hit among the guests. 

Họ đã phục vụ một ly rượu hồng tươi mát tại bữa tiệc mùa hè, và nó đã trở thành một hit trong số các vị khách.

07

pink, thuyền pink

a type of small sailing ship with a square rig and a narrow, overhanging stern, commonly used in the 17th and 18th centuries 
Các ví dụ
The historical reenactment featured a beautifully restored pink, showcasing its distinctive stern and rigging. 

Buổi tái hiện lịch sử có sự xuất hiện của một chiếc pink được phục hồi đẹp mắt, trưng bày phần đuôi tàu và hệ thống dây buồm đặc trưng.

08

đỉnh cao, nguyên mẫu

a term used to describe the very embodiment or paragon of a particular quality or attribute 
Các ví dụ
She was considered the pink of grace, effortlessly embodying elegance in every movement. 

Cô ấy được coi là hiện thân của sự duyên dáng, thể hiện sự thanh lịch trong từng cử chỉ một cách dễ dàng.

09

Pink, ca sĩ Pink

the stage name of Alecia Beth Moore, an American singer known for her powerful voice and dynamic performances 
Các ví dụ
Pink's latest album topped the charts, showcasing her signature style and vocal range. 

Album mới nhất của Pink đứng đầu bảng xếp hạng, thể hiện phong cách đặc trưng và quãng giọng của cô.

01

cắt tỉa hình răng cưa, cắt bằng kéo zigzag

to cut or trim something in a zigzag or scalloped pattern, often used in fabric or paper for decorative edges 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pink
ngôi thứ ba số ít
pinks
hiện tại phân từ
pinking
quá khứ đơn
pinked
quá khứ phân từ
pinked
Các ví dụ
She used pinking shears to pink the fabric, giving it a decorative edge that prevented fraying. 

Cô ấy đã sử dụng kéo cắt răng cưa để cắt răng cưa vải, tạo cho nó một mép trang trí ngăn không bị sờn.

02

kêu lách cách, nổ

(of a vehicle engine) to produce a series of rattling sounds due to the over-rapid combustion of the fuel-air mixture in the cylinders 
Các ví dụ
The engine began to pink after using low-octane fuel, indicating the need for a higher grade. 

Động cơ bắt đầu kêu lách cách sau khi sử dụng nhiên liệu có chỉ số octan thấp, cho thấy cần phải sử dụng loại nhiên liệu cao cấp hơn.

03

nhuộm hồng, làm cho có màu hồng

to cause something to turn pink 
Transitive
Các ví dụ
The artist pinked the canvas by adding a wash of pastel colors to create a soft, pink hue. 

Nghệ sĩ đã hồng hóa bức tranh bằng cách thêm một lớp màu pastel để tạo ra một sắc hồng mềm mại.

04

hồng lên, chuyển sang màu hồng

to change or turn pink in color 
Intransitive
Các ví dụ
As the sun set, the sky began to pink with hues of orange and red. 

Khi mặt trời lặn, bầu trời bắt đầu hồng lên với những sắc cam và đỏ.

05

chích nhẹ, làm xước

to inflict a small, superficial wound or scratch on someone using a weapon or projectile 
Các ví dụ
Bernstein managed to pink him in the arm, leaving a minor but noticeable cut. 

Bernstein đã khứa vào cánh tay anh ta, để lại một vết cắt nhỏ nhưng đáng chú ý.

06

cắt tỉa sát da, xén lông sát da

(of shearing sheep) to trim the wool so closely that the skin’s color shows through, without causing any harm 
Các ví dụ
McFowler’s technique involved pinking the sheep, carefully shearing them until their skin was just visible. 

Kỹ thuật của McFowler bao gồm việc cắt lông cừu, cẩn thận cắt cho đến khi da của chúng vừa đủ lộ ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng