fine
fine
faɪn
fain
signtinewinesine

Định nghĩa và ý nghĩa của "fine"trong tiếng Anh

01

ổn,khỏe mạnh, feeling OK or good

feeling well or in good health 
fine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
finest
so sánh hơn
finer
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the small accident, the bike and its rider were both fine. 

Mặc dù có tai nạn nhỏ, chiếc xe đạp và người lái đều ổn.

02

chấp nhận được, đúng

meeting the minimum or expected level of quality, but not necessarily exceeding it 
fine definition and meaning
Các ví dụ
The project's outcome was fine, though it didn't impress the judges. 

Kết quả của dự án là ổn, mặc dù nó không gây ấn tượng với ban giám khảo.

03

tinh tế, tuyệt hảo

showing high quality, elegance, or achievement 
fine definition and meaning
Các ví dụ
The artist's fine brushwork resulted in a masterpiece admired by all. 

Nét vẽ tinh tế của nghệ sĩ đã tạo nên một kiệt tác được mọi người ngưỡng mộ.

04

đẹp, quang

(of the weather) sunny and clear 
fine definition and meaning
Các ví dụ
We decided to go for a picnic because the weather was fine and perfect for outdoor activities. 

Chúng tôi quyết định đi dã ngoại vì thời tiết đẹp và hoàn hảo cho các hoạt động ngoài trời.

05

tinh tế, tế nhị

showing careful detail or delicate quality 
Các ví dụ
The author's fine distinctions between similar terms added depth to the essay. 

Những phân biệt tinh tế của tác giả giữa các thuật ngữ tương tự đã thêm chiều sâu cho bài luận.

06

mảnh, mỏng

extremely thin or slender in form 
Các ví dụ
The jeweler used a fine wire to craft the intricate design of the necklace. 

Thợ kim hoàn đã sử dụng một sợi dây mảnh để chế tác thiết kế phức tạp của chiếc vòng cổ.

07

mịn, tinh tế

(of a texture) having substances made of tiny particles 
Các ví dụ
The powdered sugar was so fine it dissolved instantly on the tongue. 

Đường bột rất mịn đến nỗi nó tan ngay lập tức trên lưỡi.

08

tinh khiết, mịn

(of gold or silver) containing a high proportion of pure metal 
Các ví dụ
The ring was made of fine gold, with a purity of 24 carats. 

Chiếc nhẫn được làm bằng vàng nguyên chất, với độ tinh khiết 24 cara.

09

tinh tế, sắc sảo

sensitive, sharp, and able to notice small details 
Các ví dụ
She has a fine ear for subtle changes in music. 

Cô ấy có một tai tinh tế để nhận biết những thay đổi tinh tế trong âm nhạc.

10

đẹp trai, bảnh bao

extremely attractive or good-looking, often used to describe men 
tiếng lóng
Các ví dụ
Did you see the new guy in class? He's so fine. 

Bạn có thấy anh chàng mới trong lớp không? Anh ấy đẹp trai quá.

01

tốt, một cách chấp nhận được

in a way that is acceptable or satisfactory 
fine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
Despite the weather, the outdoor event went fine with some modifications. 

Mặc dù thời tiết, sự kiện ngoài trời đã diễn ra tốt với một số thay đổi.

02

tinh tế, một cách cẩn thận

in a delicate or sensitive manner, often implying careful attention to detail 
Các ví dụ
The jeweler set the gemstone fine, ensuring it was perfectly aligned in the ring. 

Thợ kim hoàn đặt viên đá quý một cách tinh tế, đảm bảo rằng nó được căn chỉnh hoàn hảo trong chiếc nhẫn.

03

mịn, nhỏ

in very small, delicate pieces or particles 
Các ví dụ
The garlic should be minced fine for the sauce. 

Tỏi nên được băm nhuyễn cho nước sốt.

01

Được rồi, Tốt thôi

used to express agreement or acceptance, typically at the beginning of a sentence 
fine definition and meaning
Các ví dụ
Fine, we can go to the park later if you finish your homework now. 

Được rồi, chúng ta có thể đi công viên sau nếu bây giờ bạn hoàn thành bài tập về nhà.

01

tiền phạt, phạt tiền

an amount of money that must be paid as a legal punishment 
fine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fines
Các ví dụ
He had to pay a hefty fine for speeding on the highway. 

Anh ta phải trả một khoản tiền phạt lớn vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.

01

phạt tiền, buộc nộp phạt

to make someone pay a sum of money as punishment for violation of the law 
Transitive: to fine sb | to fine sb for breaking a law
to fine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
fine
ngôi thứ ba số ít
fines
hiện tại phân từ
fining
quá khứ đơn
fined
quá khứ phân từ
fined
Các ví dụ
The police officer fined the driver for speeding in a school zone. 

Cảnh sát đã phạt tài xế vì chạy quá tốc độ trong khu vực trường học.

02

lọc trong, làm trong

to refine or purify by removing impurities or unwanted elements 
Transitive
Các ví dụ
The wine was fined to clarify it before bottling. 

Rượu đã được lọc để làm trong trước khi đóng chai.

03

trong hơn, lắng trong

(of a liquid) to become clear, typically by the settling of impurities 
Intransitive
Các ví dụ
After a few hours, the wine began to fine, becoming crystal clear. 

Sau vài giờ, rượu bắt đầu trong, trở nên trong suốt như pha lê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng