Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amercement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
amercements
Các ví dụ
The village paid amercements to the lord for various minor offenses.
Ngôi làng đã trả tiền phạt cho lãnh chúa vì nhiều vi phạm nhỏ.
Cây Từ Vựng
amercement
amerce



























