Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unclouded
Các ví dụ
The unclouded sky was perfect for stargazing that night.
Bầu trời quang đãng hoàn hảo để ngắm sao đêm đó.
02
trong suốt, rõ ràng
(of sound or color) free from anything that dulls or dims
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unclouded
so sánh hơn
more unclouded
có thể phân cấp
03
không vẩn đục, trong suốt
not made opaque or cloudy by sediment
04
trong sáng, rõ ràng
not mentally disordered
Cây Từ Vựng
uncloudedness
unclouded
clouded
cloud



























