unclouded
un
ʌn
an
clou
ˈklaʊ
klaw
ded
dɪd
did
uncloggedunclothed

Định nghĩa và ý nghĩa của "unclouded"trong tiếng Anh

unclouded
01

quang đãng, không có mây

(of sky) clear and bright 
unclouded definition and meaning
Các ví dụ
The unclouded sky was perfect for stargazing that night. 

Bầu trời quang đãng hoàn hảo để ngắm sao đêm đó.

02

trong suốt, rõ ràng

(of sound or color) free from anything that dulls or dims 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unclouded
so sánh hơn
more unclouded
có thể phân cấp
03

không vẩn đục, trong suốt

not made opaque or cloudy by sediment 
04

trong sáng, rõ ràng

not mentally disordered 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng