unclouded
Pronunciation
/ʌnklˈaʊdᵻd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unclouded"trong tiếng Anh

unclouded
01

quang đãng, không có mây

(of sky) clear and bright
unclouded definition and meaning
Các ví dụ
He marveled at the unclouded horizon, where the sun dipped below the sea.
Anh ngạc nhiên trước đường chân trời quang đãng, nơi mặt trời lặn xuống biển.
02

trong suốt, rõ ràng

(of sound or color) free from anything that dulls or dims
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unclouded
so sánh hơn
more unclouded
có thể phân cấp
03

không vẩn đục, trong suốt

not made opaque or cloudy by sediment
04

trong sáng, rõ ràng

not mentally disordered
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng