uncombed
un
ʌn
an
combed
ˈkəʊmd
kewmd
uncoateduncoileduncurbeduncooked

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncombed"trong tiếng Anh

uncombed
01

không chải, rối bù

(of hair) not brushed or combed and therefore untidy 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncombed
so sánh hơn
more uncombed
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng