to unclog
Pronunciation
/ʌnklˈɑːɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unclog"trong tiếng Anh

to unclog
01

thông tắc, làm sạch tắc nghẽn

become or cause to become unobstructed
to unclog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
unclog
ngôi thứ ba số ít
unclogs
hiện tại phân từ
unclogging
quá khứ đơn
unclogged
quá khứ phân từ
unclogged
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng