unclad
un
ʌn
an
clad
ˈklæd
klād
mossadplaidabjadstrad

Định nghĩa và ý nghĩa của "unclad"trong tiếng Anh

01

khỏa thân, cởi bỏ quần áo

having removed clothing 
unclad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unclad
so sánh hơn
more unclad
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng