Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unchecked
01
không kiểm soát, vô hạn
not limited or controlled, often leading to negative consequences
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unchecked
so sánh hơn
more unchecked
có thể phân cấp
lĩnh vực
growth, behavior, consequences
Các ví dụ
The unchecked growth of the weeds in the garden overwhelmed the plants.
Sự phát triển không kiểm soát của cỏ dại trong vườn đã lấn át các cây trồng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
unchecked
checked
check



























