Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yếu, nhẹ
Anh ấy cảm thấy một cảm giác mờ nhạt của sự bất an khi bước vào căn phòng tối.
Âm thanh nhỏ của âm nhạc có thể nghe thấy từ ngôi nhà xa xôi.
yếu ớt, nhạt nhẽo
Cô ấy chỉ dành lời khen yếu ớt cho nỗ lực của anh ấy, cho thấy sự thiếu nhiệt tình hoặc niềm tin.
Cơn nóng khiến anh choáng váng, và anh bắt đầu cảm thấy muốn ngất.
nhút nhát, do dự
Cách tiếp cận nhút nhát trong các cuộc đàm phán cho thấy sự miễn cưỡng của anh ta trong việc giữ vững lập trường.
ngất, xỉu
Chứng kiến vụ tai nạn khiến cô ấy ngất đi, và cô ấy gục ngay tại chỗ.
Khi mặt trời lặn, màu sắc của bầu trời bắt đầu nhạt dần vào bóng tối.
Anh ấy bắt đầu do dự trước những thách thức áp đảo.
ngất, trạng thái ngất xỉu
Cảnh tượng máu đã khiến anh ta choáng váng, và anh ta ngã xuống ngất trên sàn bệnh viện.



























