Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chickenhearted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chickenhearted
so sánh hơn
more chickenhearted
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her chickenhearted response to the challenge disappointed her team.
Phản ứng nhát gan của cô ấy trước thử thách đã làm thất vọng đội của mình.



























