chickenshit
chi
ˈʧɪ
chi
cken
kən
kēn
shit
ˌʃɪt
shit
/t‌ʃˈɪkɪnʃˌɪt/
chicken shit

Định nghĩa và ý nghĩa của "chickenshit"trong tiếng Anh

Chickenshit
01

kẻ nhát gan, kẻ hèn nhát

a person who is weak and lacks courage
Dialectamerican flagAmerican
chickenshit definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Only a chickenshit would back down from a challenge like that.
Chỉ có một kẻ hèn nhát mới lùi bước trước một thử thách như vậy.
02

hành vi hèn nhát, sự nhút nhát tầm thường

petty, cowardly behavior, excuses, or actions
Dialectamerican flagAmerican
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Everyone knew the delay was chickenshit, not a real problem.
Mọi người đều biết rằng sự chậm trễ là hành vi hèn nhát, không phải là vấn đề thực sự.
chickenshit
01

vô nghĩa, tầm thường

contemptibly unimportant or trivial
Dialectamerican flagAmerican
chickenshit definition and meaning
Slang
Vulgar
Các ví dụ
It 's a chickenshit reason to fire someone after ten years.
Đó là một lý do tầm thường để sa thải ai đó sau mười năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng