Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chickenshit
01
kẻ nhát gan, kẻ hèn nhát
a person who is weak and lacks courage
Dialect
American
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Only a chickenshit would back down from a challenge like that.
Chỉ có một kẻ hèn nhát mới lùi bước trước một thử thách như vậy.
02
hành vi hèn nhát, sự nhút nhát tầm thường
petty, cowardly behavior, excuses, or actions
Dialect
American
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Everyone knew the delay was chickenshit, not a real problem.
Mọi người đều biết rằng sự chậm trễ là hành vi hèn nhát, không phải là vấn đề thực sự.
chickenshit
01
vô nghĩa, tầm thường
contemptibly unimportant or trivial
Dialect
American
Slang
Vulgar
Các ví dụ
It 's a chickenshit reason to fire someone after ten years.
Đó là một lý do tầm thường để sa thải ai đó sau mười năm.



























