Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vỗ tay, đập tay
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi hòa nhạc.
vỗ tay, vỗ tay hoan nghênh
Họ vỗ tay cho nỗ lực của diễn viên khi anh ấy cúi chào lần cuối trên sân khấu.
đặt, dán
Anh ta đập quyển sách lên bàn và lao ra khỏi phòng.
vỗ, đập cánh
Những con mòng biển vỗ cánh khi chúng bay lượn trên những con sóng đại dương.
vỗ nhẹ, vỗ lưng động viên
Sau khi ghi bàn thắng quyết định, đồng đội của anh ấy đã vỗ vào lưng anh ấy.
đánh bại, nghiền nát
Đừng thử anh ta; anh ta sẽ đánh bại bạn nhanh chóng.
một tiếng sấm, tiếng sấm đinh tai
Một tiếng sấm chói tai làm rung chuyển cửa sổ khi cơn bão ập đến.
tiếng vỗ, âm thanh sắc nét
Có một tiếng vỗ khi cuốn sách rơi xuống sàn.
bệnh lậu, lậu mủ
Anh ấy đã đến phòng khám sau khi nhận thấy các triệu chứng của bệnh lậu.



























