Clangorous
volume
British pronunciation/klˈaŋɡəɹəs/
American pronunciation/klˈæŋɡɚɹəs/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "clangorous"

clangorous
01

khắc nghiệt, lảnh lót

producing a loud, harsh, and metallic sound
example
Example
click on words
The clangorous sound of the bell signaled the end of recess.
Âm thanh khắc nghiệt của chiếc chuông báo hiệu giờ ra chơi đã kết thúc.
The clangorous crash of pots and pans startled the sleeping cat.
Âm thanh khắc nghiệt, lảnh lót của những chiếc nồi và chảo đã làm con mèo đang ngủ giật mình.

word family

clang

Verb

clangor

Noun

clangorous

Adjective
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store