Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
together
01
cùng nhau, với
in the company of or in proximity to another person or people
Các ví dụ
They traveled together across Europe last summer.
Họ đã du lịch cùng nhau khắp châu Âu vào mùa hè năm ngoái.
1.1
cùng nhau, chung với nhau
in a way that two or multiple things are combined or in contact with each other
Các ví dụ
The two magnets snapped together with a click.
Hai nam châm dính vào nhau với một tiếng nhấp.
02
cùng nhau, nhất trí
in a state of agreement or unity of purpose
Các ví dụ
The scientists agreed together on the new hypothesis.
Các nhà khoa học đã đồng ý cùng nhau về giả thuyết mới.
2.1
cùng nhau, tập thể
as a whole or collectively
Các ví dụ
These ideas, when considered together, support the theory.
Những ý tưởng này, khi được xem xét cùng nhau, ủng hộ lý thuyết.
2.2
cùng nhau, vào nếp
into a coherent, functional, or complete form
Các ví dụ
The pieces came together just in time.
Các mảnh ghép đã kết hợp lại với nhau vừa kịp lúc.
03
cùng nhau, chung với nhau
into association or companionship
Các ví dụ
The project drew the group together.
Dự án đã kéo nhóm lại cùng nhau.
3.1
cùng nhau, trong mối quan hệ
in a romantic or sexual relationship
Các ví dụ
People were surprised to hear they are together.
Mọi người ngạc nhiên khi nghe rằng họ đang cùng nhau.
04
cùng nhau, đồng thời
at the same time or simultaneously
Các ví dụ
The students finished their exams together and handed them in.
Các học sinh đã hoàn thành bài kiểm tra cùng nhau và nộp chúng.
Các ví dụ
We talked for hours together.
Chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ cùng nhau.
together
01
cân bằng, tự chủ
mentally and emotionally stable and organized, especially under pressure
Các ví dụ
Despite the chaos around her, she remained completely together.
Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, cô ấy vẫn hoàn toàn ổn định.



























