meantime
mean
ˈmi:n
min
time
taɪm
taim
mealtime

Định nghĩa và ý nghĩa của "meantime"trong tiếng Anh

meantime
01

trong lúc đó, trong khi đó

during the period between two events 
meantime definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The meeting starts at 2 p.m. Meantime, let’s review the agenda. 

Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ chiều. Trong lúc đó, hãy cùng xem lại chương trình nghị sự.

02

trong lúc đó, trong khi đó

while something else is happening 
Các ví dụ
They were discussing the proposal. Meantime, I was reviewing the budget. 

Họ đang thảo luận về đề xuất. Trong khi đó, tôi đang xem xét ngân sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng