still
still
stɪl
stil
swillstallspillshill

Định nghĩa và ý nghĩa của "still"trong tiếng Anh

01

yên lặng, bất động

lacking motion 
still definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
stillest
so sánh hơn
stiller
có thể phân cấp
Các ví dụ
The still cat lay on the windowsill, watching the birds outside. 

Con mèo bất động nằm trên bệ cửa sổ, quan sát những con chim bên ngoài.

02

yên tĩnh, im lặng

characterized by complete silence 
still definition and meaning
Các ví dụ
The still night was interrupted only by the sound of crickets. 

Đêm yên tĩnh chỉ bị phá vỡ bởi tiếng dế kêu.

2.1

êm ái, nhẹ nhàng

soft, gentle, or restrained in sound, tone, or intensity 
Các ví dụ
She spoke in a still voice, barely above a whisper. 

Cô ấy nói bằng giọng êm, chỉ hơn một tiếng thì thầm.

03

không có ga, tĩnh

(of a drink) not having bubbles in it 
Dialectbritish flagBritish
still definition and meaning
Các ví dụ
She preferred still water over sparkling, finding its simplicity refreshing. 

Cô ấy thích nước không có ga hơn nước có ga, thấy sự đơn giản của nó thật sảng khoái.

04

yên lặng, tĩnh lặng

lacking any noticeable movement, flow, or fluctuation 
Các ví dụ
The conversation was still, with no one interrupting or contributing for several minutes. 

Cuộc trò chuyện yên lặng, không ai ngắt lời hoặc đóng góp trong vài phút.

05

lặng, tĩnh lặng

(of water) not moving or flowing 
Các ví dụ
The still lake reflected the sky perfectly. 

Hồ lặng phản chiếu bầu trời một cách hoàn hảo.

06

tĩnh, không chuyển động

referring to a single, static photograph or image that does not depict motion 
Các ví dụ
The gallery displayed a collection of still images from the film. 

Phòng trưng bày đã trưng bày một bộ sưu tập hình ảnh tĩnh từ bộ phim.

07

vẫn, còn

continuing to hold a particular status, condition, or quality without change 
Các ví dụ
The still reigning champion prepared to defend his title. 

Nhà vô địch vẫn đương nhiệm chuẩn bị bảo vệ danh hiệu của mình.

01

vẫn, còn

up to now or the time stated 
still definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
He still lives in the same house. 

Anh ấy vẫn sống trong cùng một ngôi nhà.

1.1

vẫn, vẫn còn

used to indicate that something may occur later or has the potential to happen 
Các ví dụ
The weather forecast says it may still snow tonight. 

Dự báo thời tiết cho biết có thể vẫn có tuyết rơi tối nay.

02

vẫn, còn

showing that something continues without interruption 
Các ví dụ
She's still studying for her exams. 

Cô ấy vẫn đang học cho các kỳ thi của mình.

03

bất động, im lặng

completely motionless and silent 
Các ví dụ
The children sat still during the entire movie. 

Những đứa trẻ ngồi im lặng trong suốt bộ phim.

04

dù vậy, tuy nhiên

despite what has been said or done 
Các ví dụ
I didn't like the book. Still, I finished it. 

Tôi không thích cuốn sách. Tuy nhiên, tôi đã đọc xong nó.

05

vẫn, còn

to a greater extent or degree, often with comparatives 
Các ví dụ
She was already fast, but she trained to become still faster. 

Cô ấy đã nhanh, nhưng cô ấy đã luyện tập để trở nên còn nhanh hơn nữa.

06

vẫn, lại còn

used to indicate something additional or to emphasize 
Các ví dụ
He won still another award. 

Anh ấy đã giành được thêm một giải thưởng nữa.

01

một cảnh tĩnh, một hình ảnh tĩnh

a single shot taken from a motion picture, especially one used for documentation or advertisement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stills
Các ví dụ
The movie poster featured a still from the most dramatic scene. 

Áp phích phim có hình ảnh tĩnh từ cảnh quay kịch tính nhất.

02

bình chưng cất, thiết bị chưng cất

a device for distilling liquids by heating and condensing 
Các ví dụ
The distillery used a copper still to make whiskey. 

Nhà máy chưng cất sử dụng một bình chưng cất bằng đồng để làm rượu whisky.

03

nồi chưng cất, máy chưng cất

a facility where alcoholic beverages are produced through the process of distillation 
Các ví dụ
The whiskey still was located in the heart of the countryside. 

Nhà máy chưng cất nằm ở trung tâm vùng nông thôn.

04

sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng

a state of peaceful and calm silence 
Các ví dụ
The still of the night was broken only by the distant owl's hoot. 

Sự yên tĩnh của đêm chỉ bị phá vỡ bởi tiếng cú vọng xa.

05

nồi đun nước, bình đun nước

a large water boiler used in catering to heat water for beverages like tea and coffee 
Các ví dụ
The staff turned on the still to prepare hot water for tea. 

Nhân viên bật nồi đun nước để chuẩn bị nước nóng pha trà.

06

một khu vực trong nhà hàng để pha trà và cà phê, tách biệt với nhà bếp

a space in a restaurant for preparing tea and coffee, separate from the kitchen 
Các ví dụ
The staff made sure the still was clean and well-stocked. 

Nhân viên đảm bảo rằng quầy pha chế sạch sẽ và được cung cấp đầy đủ.

07

người đảo, cư dân Quần đảo Falkland

a person who lives in the Falkland Islands 
thân mật
Các ví dụ
The still was known for their hospitality, always eager to share stories of island life. 

Những người still nổi tiếng vì lòng hiếu khách, luôn sẵn lòng chia sẻ những câu chuyện về cuộc sống đảo.

to still
01

lắng xuống, trở nên yên tĩnh

to become calm, quiet, or motionless 
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
still
ngôi thứ ba số ít
stills
hiện tại phân từ
stilling
quá khứ đơn
stilled
quá khứ phân từ
stilled
Các ví dụ
The crowd stilled when the speaker walked to the podium. 

Đám đông lặng đi khi diễn giả bước lên bục.

02

làm im lặng, làm dịu đi

to make something silent 
Các ví dụ
She stilled the room with a single gesture. 

Cô ấy làm im lặng căn phòng chỉ với một cử chỉ.

03

làm dịu, làm bất động

to stop something from moving 
Các ví dụ
The quick action of the lifeguard stilled the drowning swimmer. 

Hành động nhanh chóng của nhân viên cứu hộ đã dừng người bơi đang chết đuối.

04

làm dịu, xoa dịu

to make a feeling, such as fear or doubt, weaker or go away 
Các ví dụ
The reassuring words stilled her nervousness about the surgery. 

Những lời trấn an đã làm dịu đi sự lo lắng của cô về cuộc phẫu thuật.

05

chưng cất, tinh chế bằng cách chưng cất

to purify a liquid by heating it and then cooling the vapor to separate components 
Các ví dụ
They stilled the alcohol in copper pots. 

Họ chưng cất rượu trong nồi đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng