Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stationary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stationary
so sánh hơn
more stationary
có thể phân cấp
Các ví dụ
He sat on a stationary bike, adjusting the settings before his workout.
Anh ấy ngồi trên một chiếc xe đạp cố định, điều chỉnh cài đặt trước khi tập luyện.
02
ổn định, không thay đổi
not changing or developing
Các ví dụ
The population of the town has remained stationary for the past decade.
Dân số của thị trấn đã duy trì ổn định trong thập kỷ qua.
Cây Từ Vựng
stationariness
stationary
stationar



























