stationary
sta
ˈsteɪ
stei
tiona
ʃən
shēn
ry
ri
ri
stationery

Định nghĩa và ý nghĩa của "stationary"trong tiếng Anh

stationary
01

đứng yên, cố định

not moving or changing position 
stationary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stationary
so sánh hơn
more stationary
có thể phân cấp
Các ví dụ
He sat on a stationary bike, adjusting the settings before his workout. 

Anh ấy ngồi trên một chiếc xe đạp cố định, điều chỉnh cài đặt trước khi tập luyện.

02

ổn định, không thay đổi

not changing or developing 
Các ví dụ
The population of the town has remained stationary for the past decade. 

Dân số của thị trấn đã duy trì ổn định trong thập kỷ qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng