Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
motionless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most motionless
so sánh hơn
more motionless
có thể phân cấp
lĩnh vực
state, movement, perception
Các ví dụ
The lake was motionless, reflecting the sky like a perfect mirror.
Hồ đứng yên, phản chiếu bầu trời như một tấm gương hoàn hảo.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
motionlessly
motionlessness
motionless
motion
mot



























