Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
motionless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most motionless
so sánh hơn
more motionless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The motionless figure in the painting seemed almost alive.
Hình ảnh bất động trong bức tranh dường như sống động.
Cây Từ Vựng
motionlessly
motionlessness
motionless
motion
mot



























