Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stationary
Các ví dụ
The floodwaters surrounded the stationary house, leaving it isolated.
Nước lũ bao vây ngôi nhà đứng yên, khiến nó bị cô lập.
02
ổn định, không thay đổi
not changing or developing
Các ví dụ
The economy has been in a stationary state, with no significant changes in employment or production levels.
Nền kinh tế đã ở trong trạng thái ổn định, không có thay đổi đáng kể về mức độ việc làm hoặc sản xuất.
Cây Từ Vựng
stationariness
stationary
stationar



























