to assuage
ass
ˈəs
ēs
uage
weɪʤ
veij
onstageupstageenragemisgauge

Định nghĩa và ý nghĩa của "assuage"trong tiếng Anh

to assuage
01

làm dịu, giảm bớt

to help reduce the severity of an unpleasant feeling 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
assuage
ngôi thứ ba số ít
assuages
hiện tại phân từ
assuaging
quá khứ đơn
assuaged
quá khứ phân từ
assuaged
Các ví dụ
She tried to assuage his fears by reassuring him that everything would be alright. 

Cô ấy cố gắng xoa dịu nỗi sợ hãi của anh ấy bằng cách trấn an rằng mọi chuyện sẽ ổn.

02

làm dịu, thỏa mãn

to satisfy the feeling of thirst or hunger 
trang trọng
Các ví dụ
The cold water helped to assuage his thirst after the long hike. 

Nước lạnh giúp làm dịu cơn khát của anh ấy sau chuyến đi bộ dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng