Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quietude
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The office was filled with quietude after hours, creating a perfect environment for focused work.
Văn phòng tràn ngập sự yên tĩnh sau giờ làm việc, tạo ra môi trường hoàn hảo để tập trung làm việc.
Cây Từ Vựng
disquietude
inquietude
quietude
quiet



























