Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quietude
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The garden's quietude allowed him to escape the noise of everyday life.
Sự yên tĩnh của khu vườn cho phép anh thoát khỏi tiếng ồn của cuộc sống hàng ngày.
Cây Từ Vựng
disquietude
inquietude
quietude
quiet



























