Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quill
01
gai nhọn, gai lưng
a sharp, stiff, hollow spine found on the body of porcupines or hedgehogs, serving as a defensive mechanism against predators
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quills
02
lông ngỗng, bút lông
a writing tool made from a bird feather, typically the large flight feather of a goose or swan, with a sharpened end
Các ví dụ
In colonial times, people used quills to write letters and documents.
Trong thời kỳ thuộc địa, người ta sử dụng lông ngỗng để viết thư và tài liệu.
03
lông vũ, ống lông
the hollow spine of a feather
04
lông vũ, lông cánh
any of the larger wing or tail feathers of a bird



























