Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quilting
01
vật liệu dùng để làm chăn, vải chần
a material used for making a quilt, or a quilted fabric
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
02
kỹ thuật may chăn, đắp chăn
a sewing technique that involves stitching together multiple layers of fabric, often with a soft padding material in between, to create a warm and durable blanket or bedspread
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
quilting
quilt



























