quilting
quil
ˈkwɪl
kvil
ting
tɪng
ting
quislingquilling

Định nghĩa và ý nghĩa của "quilting"trong tiếng Anh

Quilting
01

vật liệu dùng để làm chăn, vải chần

a material used for making a quilt, or a quilted fabric 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
02

kỹ thuật may chăn, đắp chăn

a sewing technique that involves stitching together multiple layers of fabric, often with a soft padding material in between, to create a warm and durable blanket or bedspread 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

quilting
quilt
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng