Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
noiseless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most noiseless
so sánh hơn
more noiseless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The forest was noiseless, save for the occasional rustle of leaves in the breeze.
Khu rừng yên ắng, ngoại trừ tiếng xào xạc thỉnh thoảng của lá cây trong gió.
Cây Từ Vựng
noiselessly
noiselessness
noiseless
noise



























