noisy
Pronunciation
/ˈnɔɪzi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noisy"trong tiếng Anh

01

ồn ào, ầm ĩ

producing or having a lot of loud and unwanted sound
noisy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
noisiest
so sánh hơn
noisier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The party next door was noisy, with loud music and people talking.
Bữa tiệc bên cạnh rất ồn ào, với nhạc lớn và mọi người nói chuyện.
02

lòe loẹt, sặc sỡ

showy or attention-grabbing in a way that is excessive
Các ví dụ
The noisy decor in the restaurant made it hard to focus on the food.
Trang trí lòe loẹt trong nhà hàng khiến khó tập trung vào đồ ăn.
03

ồn ào, nhiễu

(of data) containing irrelevant or incorrect information
Các ví dụ
The noisy information made the results unclear.
Thông tin nhiễu đã làm cho kết quả không rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng