Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
noisy
Các ví dụ
The party next door was noisy, with loud music and people talking.
Bữa tiệc bên cạnh rất ồn ào, với nhạc lớn và mọi người nói chuyện.
02
lòe loẹt, sặc sỡ
showy or attention-grabbing in a way that is excessive
Các ví dụ
The noisy decor in the restaurant made it hard to focus on the food.
Trang trí lòe loẹt trong nhà hàng khiến khó tập trung vào đồ ăn.
03
ồn ào, nhiễu
(of data) containing irrelevant or incorrect information
Các ví dụ
The noisy information made the results unclear.
Thông tin nhiễu đã làm cho kết quả không rõ ràng.
Cây Từ Vựng
noisily
noisiness
noisy
noise



























