Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
garish
01
lòe loẹt, sặc sỡ
too bright and colorful in a way that is tasteless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most garish
so sánh hơn
more garish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garish neon signs lit up the street, making it feel overwhelming at night.
Những biển hiệu neon lòe loẹt thắp sáng con phố, khiến nó trở nên choáng ngợp vào ban đêm.
Cây Từ Vựng
garishly
garishness
garish



























