Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
garish
01
lòe loẹt, sặc sỡ
too bright and colorful in a way that is tasteless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most garish
so sánh hơn
more garish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garish decorations at the party clashed with the elegant atmosphere of the venue.
Những đồ trang trí lòe loẹt tại bữa tiệc mâu thuẫn với bầu không khí thanh lịch của địa điểm.
Cây Từ Vựng
garishly
garishness
garish



























