Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to stay
01
ở lại, lưu lại
to remain in a particular place
Intransitive: to stay | to stay sometime | to stay somewhere
Các ví dụ
We 'll stay at the office to finish the project on time.
Chúng tôi sẽ ở lại văn phòng để hoàn thành dự án đúng hạn.
02
ở lại, lưu trú
to live somewhere for a short time, especially as a guest or visitor
Intransitive: to stay somewhere | to stay with sb
Các ví dụ
The company arranged for me to stay in a hotel during my business trip.
Công ty đã sắp xếp cho tôi ở tại một khách sạn trong chuyến công tác.
03
ở lại, giữ nguyên trạng thái
to continue to be in a particular condition or state
Linking Verb: to stay in a specific manner | to stay [adj]
Các ví dụ
Please stay seated until the plane has come to a complete stop.
Xin vui lòng ngồi yên cho đến khi máy bay dừng hẳn.
Các ví dụ
After new information came to light, the court chose to stay the trial.
Sau khi thông tin mới được tiết lộ, tòa án đã quyết định tạm dừng phiên tòa.
Các ví dụ
Efforts were made to stay the spread of misinformation on social media.
Những nỗ lực đã được thực hiện để ngăn chặn sự lan truyền của thông tin sai lệch trên mạng xã hội.
Các ví dụ
Reassurances from the doctor stayed the family's worries about the surgery.
Những lời trấn an của bác sĩ đã làm dịu đi nỗi lo lắng của gia đình về cuộc phẫu thuật.
4.3
làm dịu, thỏa mãn
to provide temporary relief from hunger
Transitive: to stay one's hunger
Các ví dụ
The apple did little to stay his cravings for a full meal.
Quả táo ít làm gì để làm dịu cơn thèm ăn một bữa ăn đầy đủ của anh ta.
05
ở lại, hỗ trợ
to offer assistance or encouragement to someone in need
Transitive: to stay sb
Các ví dụ
His mentor stayed him in his career development by providing guidance and encouragement.
Người cố vấn của anh ấy đã hỗ trợ anh trong sự phát triển sự nghiệp bằng cách cung cấp hướng dẫn và khuyến khích.
Các ví dụ
Engineers designed a support system to stay the bridge.
Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống hỗ trợ để giữ cây cầu.
07
cố định, giữ vững
to stabilize or hold a mast in place using ropes, wires, or other supportive devices
Transitive: to stay a mast
Các ví dụ
The rigging was expertly handled to stay the mast during rough seas.
Dây buồm đã được xử lý chuyên nghiệp để giữ cột buồm trong biển động.
Stay
Các ví dụ
After a long stay with relatives, they finally returned home.
Sau một thời gian dài ở lại với người thân, cuối cùng họ đã trở về nhà.
Các ví dụ
After a long stay, work finally resumed on the highway construction.
Sau một khoảng dừng dài, công việc cuối cùng đã tiếp tục trên công trình xây dựng đường cao tốc.
Các ví dụ
Engaging in creative writing became his stay against the pressures of work.
Tham gia vào viết lách sáng tạo đã trở thành chỗ dựa của anh ấy chống lại áp lực công việc.
04
tạm hoãn, đình chỉ
a legal order that temporarily halts proceedings or actions
Các ví dụ
A stay on the ruling allowed time for an appeal to be filed.
Một tạm hoãn về phán quyết đã cho thời gian để nộp đơn kháng cáo.
05
xương cá, khung
a thin, rigid strip made of material such as metal, plastic, or bone, used to reinforce parts of clothing, such as shirt collars or corsets, to maintain their shape
Các ví dụ
The corset's metal stays gave the garment its characteristic rigid structure.
Các thanh nẹp kim loại của áo nịt ngực đã tạo cho trang phục cấu trúc cứng đặc trưng của nó.
Các ví dụ
Her stay through adversity was remarkable, never giving up despite the odds.
Sự kiên trì của cô ấy trước nghịch cảnh thật đáng chú ý, không bao giờ bỏ cuộc dù khó khăn.
Các ví dụ
They inspected the rigging, paying particular attention to the fore stay for any signs of wear.
Họ kiểm tra hệ thống dây, đặc biệt chú ý đến dây chằng để tìm bất kỳ dấu hiệu mài mòn nào.
Các ví dụ
The design of the stays allowed for better stability in rough weather.
Thiết kế của các dây chằng cho phép ổn định hơn trong thời tiết xấu.
7.2
dây giằng, cáp hỗ trợ
a wire or cable that supports the structure of an aircraft
Các ví dụ
The aircraft's wing stays were crucial for maintaining structural integrity during turbulence.
Các dây chằng cánh của máy bay rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc trong suốt quá trình hỗn loạn.
stay
01
Dừng lại, Chờ đã
used to tell someone to stop for a moment, often in a poetic or dramatic way
Các ví dụ
Stay, let the truth be revealed before you act.
Hãy ở lại, để sự thật được tiết lộ trước khi hành động.
Cây Từ Vựng
overstay
stayer
stay



























