Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
back
01
lùi lại,về phía sau, in the direction behind us
in or to the direction behind us
Các ví dụ
After hearing a noise, he turned back to investigate.
Sau khi nghe thấy tiếng động, anh quay lại để điều tra.
02
trở lại, một lần nữa
in or toward a previous location
Các ví dụ
They traveled back to the old family cottage for the holidays.
Họ đã đi trở lại ngôi nhà cũ của gia đình để nghỉ lễ.
03
trở lại, lại nữa
in or toward a prior state or condition
Các ví dụ
The system was finally back online after the outage.
Hệ thống cuối cùng đã trở lại trực tuyến sau sự cố.
Các ví dụ
Let's go back to when we first started this project.
Hãy quay lại thời điểm chúng ta bắt đầu dự án này.
Các ví dụ
After the phone call, I called him back to clarify the details.
Sau cuộc gọi điện thoại, tôi đã gọi lại cho anh ấy để làm rõ các chi tiết.
06
lại, đáp lại
in response to a previous action, often to return something or retaliate
Các ví dụ
I was kept in detention for talking back to the teacher.
Tôi bị giữ lại vì đã cãi lại giáo viên.
07
lùi lại, xa
in a position where something or someone is being prevented from acting freely
Các ví dụ
He had to hold back his excitement.
Anh ấy phải kìm nén sự phấn khích của mình.
Back
Các ví dụ
She carried her baby on her back using a baby carrier.
Cô ấy địu con trên lưng bằng một chiếc địu trẻ em.
Các ví dụ
Turn the card around to see the back.
Lật thẻ để xem mặt sau.
Các ví dụ
The back of the car had a dent from the accident.
Phía sau của chiếc xe có một vết lõm do tai nạn.
04
Lưng ghế được đệm thêm để tăng sự thoải mái., Phần sau của ghế được đệm thêm để tăng sự thoải mái.
a surface or support that provides stability or rest when seated
Các ví dụ
The back of the armchair had a gentle curve for support.
Lưng ghế bành có đường cong nhẹ nhàng để hỗ trợ.
05
hậu vệ, cầu thủ chạy lùi
a football player who runs, blocks, or catches the ball
Các ví dụ
The back caught a short pass and turned it into a big play.
Hậu vệ đã bắt được một đường chuyền ngắn và biến nó thành một pha bóng lớn.
06
lưng, gánh nặng
a reference to feeling burdened by expectations or demands
Các ví dụ
He struggled to move forward, feeling the weight of past failures clinging to his back.
Anh ấy vật lộn để tiến lên, cảm nhận được sức nặng của những thất bại trong quá khứ bám lấy lưng mình.
back
Các ví dụ
He sat in the back seat of the car during the road trip.
Anh ấy ngồi ở ghế sau của xe trong chuyến đi đường dài.
Các ví dụ
A rabbit ’s back feet help it move quickly when escaping predators.
Chân sau của thỏ giúp nó di chuyển nhanh chóng khi trốn tránh kẻ săn mồi.
Các ví dụ
The library has back editions of the newspaper.
Thư viện có các ấn bản cũ của tờ báo.
to back
Các ví dụ
Investors were willing to back the startup, recognizing its potential for success.
Các ví dụ
The bus backed into the terminal after the last stop.
Xe buýt đã lùi vào bến sau điểm dừng cuối cùng.
Các ví dụ
The driver backed his SUV down the narrow street.
Tài xế lùi chiếc SUV của mình xuống con phố hẹp.
Các ví dụ
The investors backed the innovative tech company with millions of dollars.
Các nhà đầu tư đã hỗ trợ công ty công nghệ sáng tạo với hàng triệu đô la.
05
ủng hộ, chứng minh
to confirm, support, or provide evidence that something is legitimate or true
Các ví dụ
The researcher backed the study's findings with statistical analysis.
Nhà nghiên cứu đã hỗ trợ những phát hiện của nghiên cứu bằng phân tích thống kê.
06
củng cố, hỗ trợ
to reinforce or support something by providing additional structure
Các ví dụ
The chair was backed with extra padding to enhance comfort.
Chiếc ghế được hỗ trợ thêm đệm để tăng sự thoải mái.
07
đổi hướng, xoay chiều
(of the wind) to change direction in a counterclockwise movement
Các ví dụ
Sailors noticed the breeze backing, signaling a weather shift.
Các thủy thủ nhận thấy gió đổi chiều, báo hiệu một sự thay đổi thời tiết.
Các ví dụ
They backed the favorite horse in the derby.
Họ đã đặt cược vào con ngựa được yêu thích trong cuộc đua.
09
nằm phía sau, hướng ra
to be located behind something
Transitive
Các ví dụ
The store backs a busy street, making parking a challenge.
Cửa hàng quay ra một con phố đông đúc, khiến việc đỗ xe trở nên khó khăn.
Các ví dụ
The orchestra backed the soloist beautifully in the concert.
Dàn nhạc đã hỗ trợ nghệ sĩ độc tấu một cách tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.
11
phủ, tăng cường
to apply a material to the rear side of an object
Các ví dụ
The jeweler backed the pendant with velvet to enhance its appearance.
Thợ kim hoàn đã lót mặt sau của mặt dây bằng nhung để tăng vẻ đẹp của nó.
12
đệm, ghép đôi
to pair a primary track with a secondary one on the same record
Các ví dụ
The record was backed with a remix to appeal to collectors.
Bản ghi đã được hỗ trợ bằng một bản phối lại để thu hút các nhà sưu tập.



























