Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Backside
Các ví dụ
After the long ride, her backside was sore from sitting for hours.
Sau chuyến đi dài, mông cô ấy bị đau vì ngồi hàng giờ.
Cây Từ Vựng
backside
back
side
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng
back
side