Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Backspin
01
xoáy ngược, backspin
a type of spin applied to the ball in racket sports, where the ball rotates backwards as it moves through the air
Các ví dụ
He practiced adding backspin to his serves for better placement.
Anh ấy đã luyện tập thêm xoáy ngược vào các cú giao bóng của mình để có vị trí tốt hơn.
02
quay ngược, xoay ngược
(figure skating) a rotational movement where the skater spins backward on one foot while maintaining momentum
Các ví dụ
Emily struggled to maintain balance during her backspin.
Emily gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng trong cú xoay backspin của mình.
Cây Từ Vựng
backspin
back
spin



























