backslash
back
ˈbæk
bāk
slash
ˌslæʃ
slāsh
backlashbackwash

Định nghĩa và ý nghĩa của "backslash"trong tiếng Anh

Backslash
01

dấu gạch chéo ngược, dấu sọc ngược

the symbol (\), used in some computer commands 
backslash definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
backslashes

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

backslash

back

+

slash

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng