Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Backside
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
backsides
Các ví dụ
He slipped on the wet floor and landed on his backside.
Anh ấy trượt chân trên sàn ướt và ngã đập mông xuống đất.
Cây Từ Vựng
backside
back
side



























