Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Âm thanh chim hót chào đón chúng tôi khi chúng tôi bước vào công viên.
âm thanh, tiếng
Âm thanh từ bộ phim lớn đến mức làm rung chuyển căn phòng.
âm thanh, tiếng ồn
Âm nhạc có một âm thanh phong phú và dễ chịu đối với tai cô ấy.
âm thanh, tiếng động
Có một âm thanh kỳ lạ phát ra từ gác mái.
âm thanh, tiếng ồn
Âm thanh di chuyển nhanh hơn trong nước so với trong không khí.
âm thanh, âm vị
Nhà ngôn ngữ học đã phân tích âm thanh của các ngôn ngữ khác nhau.
eo biển, vịnh hẹp
Bến cảng mở ra một vịnh biển rộng lớn.
eo biển, vịnh hẹp
Phà đã vượt qua eo biển để đến hòn đảo.
kêu, vang lên
Đồng hồ báo thức kêu, đánh thức tôi dậy.
phát âm, đọc
Bạn có thể phát âm chữ 'A' trong từ 'táo' không?
phát ra âm thanh, chơi
Anh ấy có thể thổi kèn với độ chính xác đáng kinh ngạc.
nghe như, vang lên
Tiếng gõ trên cửa sổ nghe y hệt như những giọt mưa.
phát ra tiếng, báo hiệu
Khi cơn bão đến gần, họ đã báo động bằng một hồi còi lớn để cảnh báo.
nghe có vẻ, có vẻ như
Bộ phim mới nghe thật thú vị; chúng ta nên xem nó.
nghe, có vẻ
Anh ấy nghe có vẻ tự tin trong bài thuyết trình của mình.
nghe có vẻ, dường như
Điều đó nghe có vẻ là một cuộc phiêu lưu thú vị để bắt đầu.
đo độ sâu, thăm dò
Họ cần đo độ sâu của hồ trước khi thả neo thuyền.
nghe, khám
Trong quá trình kiểm tra, bác sĩ đã nghe các xoang của cô ấy để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.
thăm dò, khám phá
Bác sĩ cần phải thông bàng quang của bệnh nhân để kiểm tra xem có vấn đề gì không.
lặn sâu, chìm xuống
Cá voi lưng gù bắt đầu lặn xuống, biến mất vào độ sâu của đại dương.
khỏe mạnh, cường tráng
Cô ấy trông khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng hôm nay.
vững chắc, lành mạnh
Bất chấp suy thoái kinh tế, các khoản đầu tư của họ vẫn vững chắc và tiếp tục tăng trưởng ổn định.
trong tình trạng tốt, chắc chắn
Thợ máy đã kiểm tra chiếc xe và xác nhận rằng nó ở trong tình trạng tốt và sẵn sàng lăn bánh.
đúng đắn, đáng tin cậy
Anh ấy đã đưa ra lời khuyên đúng đắn cho quản lý mới.
vững chắc, toàn diện
Họ đã thực hiện một phân tích toàn diện về vấn đề.
sâu, phục hồi
Anh ấy thức dậy cảm thấy sảng khoái sau một giấc ngủ sâu và yên tĩnh.
đức hạnh, chính trực
Anh ấy là một người đàn ông chính trực và đáng kính.
vững chắc, mạnh mẽ
Quân đội đã gây ra một thất bại nặng nề cho kẻ thù.
hợp lệ, hợp pháp
Hợp đồng này có hiệu lực và ràng buộc.
vững chắc, hợp lý
Lập luận của anh ấy vững chắc và được hỗ trợ tốt bởi các sự kiện.
tốt, đáng tin cậy
Đó là một bản nhạc nền tốt mà bạn đang chơi.
Cây Từ Vựng



























