Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to slick
01
làm phẳng, bôi gel
to make someone's hair flat and shiny using water or oil
Transitive
Các ví dụ
The stylist slicked her client ’s hair to give it a sleek, polished look.
Nhà tạo mẫu đã làm phẳng tóc của khách hàng để tạo vẻ ngoài bóng mượt và gọn gàng.
02
trở nên trơn trượt, làm cho trơn trượt
to become slippery, often due to the presence of liquid or moisture
Các ví dụ
The road slicked as the temperature dropped, creating hazardous driving conditions.
Con đường trơn trượt khi nhiệt độ giảm, tạo ra điều kiện lái xe nguy hiểm.
slick
01
mượt mà và bóng, mềm mại
smooth and shiny, often describing healthy-looking hair, fur, or skin
Các ví dụ
She applied serum to her slick skin, giving it a radiant glow.
Cô ấy thoa huyết thanh lên làn da mượt mà, mang lại vẻ rạng rỡ.
02
trơn tru và không chân thành, khéo léo và lừa dối
smooth and insincere in manner, often using charm or flattery to manipulate or deceive
Các ví dụ
His slick approach in negotiations raised suspicions about his honesty.
Cách tiếp cận trơn tru của anh ta trong các cuộc đàm phán đã gây nghi ngờ về sự trung thực của anh ta.
Các ví dụ
He had trouble holding onto the slick bottle due to its shiny finish.
Anh ấy gặp khó khăn khi cầm chai trơn do lớp hoàn thiện bóng loáng của nó.
Các ví dụ
Despite the flashy production, the show felt slick and uninspired.
Mặc dù sản xuất hào nhoáng, chương trình cảm thấy trơn tru và thiếu cảm hứng.
05
trơn tru, tinh tế
having an exceptional quality that impresses with its polished and refined execution
Các ví dụ
The athlete 's slick moves on the field earned him a spot in the championship team.
Những động tác điêu luyện của vận động viên trên sân đã giúp anh ấy có một suất trong đội vô địch.
Slick
01
vết dầu loang, lớp màng
a dangerous film of oil or liquid that floats on water, posing a threat to the environment
Các ví dụ
Efforts to contain the slick were hampered by rough seas and high winds.
Những nỗ lực ngăn chặn vết dầu loang bị cản trở bởi biển động và gió mạnh.
02
tạp chí chất lượng cao, ấn phẩm sang trọng
a high-quality magazine known for its glossy finish and visually striking design
Các ví dụ
The editorial team of the slick is renowned for its captivating photography and engaging articles.
Đội ngũ biên tập của slick nổi tiếng với nhiếp ảnh hấp dẫn và các bài viết lôi cuốn.
03
lốp trơn, lốp slick
a type of tire designed without treads for maximum grip on smooth, dry surfaces, often used in racing
Các ví dụ
He admired the slicks on the race car, knowing they would help achieve faster lap times.
Anh ngưỡng mộ những lốp trơn trên xe đua, biết rằng chúng sẽ giúp đạt được thời gian vòng nhanh hơn.
04
kẻ lừa đảo, kẻ xảo quyệt
a person who uses charm and cleverness, often in a deceitful way
Các ví dụ
She realized too late that the slick had taken advantage of her generosity.
Cô ấy nhận ra quá muộn rằng kẻ xảo quyệt đã lợi dụng lòng tốt của cô.
05
máy bay trực thăng vận tải, máy bay trực thăng không vũ trang
a military helicopter that is unarmed and primarily used for transporting troops or light cargo
Các ví dụ
The crew of the slick prepared for takeoff, ensuring all equipment was secured for the flight.
Phi hành đoàn của trực thăng vận tải đã chuẩn bị cho việc cất cánh, đảm bảo tất cả thiết bị được cố định chắc chắn cho chuyến bay.
Cây Từ Vựng
slicked
slicker
slick



























