Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hackneyed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hackneyed
so sánh hơn
more hackneyed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The film's plot was criticized for relying on hackneyed tropes that lacked creativity.
Cốt truyện của bộ phim bị chỉ trích vì dựa vào những sáo rỗng thiếu sáng tạo.



























