Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hackneyed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hackneyed
so sánh hơn
more hackneyed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The novel 's hackneyed dialogue made the characters seem predictable and clichéd.
Cuộc đối thoại sáo rỗng của cuốn tiểu thuyết khiến các nhân vật có vẻ dễ đoán và sáo mòn.



























