to slick
slick
slɪk
slik
slackstickspicksnick

Định nghĩa và ý nghĩa của "slick"trong tiếng Anh

to slick
01

làm phẳng, bôi gel

to make someone's hair flat and shiny using water or oil 
Transitive
to slick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
slick
ngôi thứ ba số ít
slicks
hiện tại phân từ
slicking
quá khứ đơn
slicked
quá khứ phân từ
slicked
Các ví dụ
He slicked his hair back with gel before heading out for the evening. 

Anh ấy vuốt tóc ra sau bằng gel trước khi ra ngoài vào buổi tối.

02

trở nên trơn trượt, làm cho trơn trượt

to become slippery, often due to the presence of liquid or moisture 
Các ví dụ
The sidewalk slicked after the heavy rain, making it hard to walk. 

Vỉa hè trơn trượt sau cơn mưa lớn, khiến việc đi lại khó khăn.

01

mượt mà và bóng, mềm mại

smooth and shiny, often describing healthy-looking hair, fur, or skin 
slick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
slickest
so sánh hơn
slicker
có thể phân cấp
Các ví dụ
His slick hair reflected the sunlight as he walked down the street. 

Mái tóc bóng mượt của anh ấy phản chiếu ánh nắng mặt trời khi anh đi xuống phố.

02

trơn tru và không chân thành, khéo léo và lừa dối

smooth and insincere in manner, often using charm or flattery to manipulate or deceive 
Các ví dụ
His slick talk made her wary of his true motives. 

Lời nói trơn tru của anh ta khiến cô ấy cảnh giác với động cơ thực sự của anh ta.

03

trơn, nhẵn

having a smooth surface that makes it difficult to grip or maintain control, often causing slipping 
Các ví dụ
The slick ice on the pond made skating effortless but required careful balance. 

Băng trơn trên ao làm cho việc trượt băng trở nên dễ dàng nhưng đòi hỏi sự cân bằng cẩn thận.

04

bóng loáng, trơn tru

overly polished and unoriginal, often following clichés or stereotypes 
Các ví dụ
The movie was full of slick dialogue, but it didn’t offer any fresh ideas. 

Bộ phim đầy những cuộc đối thoại bóng bẩy, nhưng không đưa ra ý tưởng mới nào.

05

trơn tru, tinh tế

having an exceptional quality that impresses with its polished and refined execution 
Các ví dụ
The film was slick, showcasing top-notch cinematography and a gripping storyline. 

Bộ phim hoàn hảo, thể hiện nghệ thuật quay phim đỉnh cao và cốt truyện hấp dẫn.

01

vết dầu loang, lớp màng

a dangerous film of oil or liquid that floats on water, posing a threat to the environment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
slicks
Các ví dụ
The slick from the tanker spill created a serious threat to marine life and local fishing communities. 

Vết dầu loang từ vụ tràn dầu của tàu chở dầu đã tạo ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với đời sống biển và cộng đồng ngư dân địa phương.

02

tạp chí chất lượng cao, ấn phẩm sang trọng

a high-quality magazine known for its glossy finish and visually striking design 
Các ví dụ
The new slick caught her attention with its vibrant cover art and intriguing headlines. 

Tạp chí mới tạp chí thu hút sự chú ý của cô với nghệ thuật bìa sống động và tiêu đề hấp dẫn.

03

lốp trơn, lốp slick

a type of tire designed without treads for maximum grip on smooth, dry surfaces, often used in racing 
Các ví dụ
The driver chose to use slicks for the final lap, hoping to gain an advantage on the dry track. 

Tay đua đã chọn sử dụng lốp trơn cho vòng đua cuối cùng, hy vọng giành lợi thế trên đường đua khô.

04

kẻ lừa đảo, kẻ xảo quyệt

a person who uses charm and cleverness, often in a deceitful way 
Các ví dụ
Everyone warned him about the slick who would promise the world but deliver nothing. 

Mọi người đều cảnh báo anh ta về kẻ lừa đảo sẽ hứa hẹn mọi thứ nhưng chẳng thực hiện gì.

05

máy bay trực thăng vận tải, máy bay trực thăng không vũ trang

a military helicopter that is unarmed and primarily used for transporting troops or light cargo 
Các ví dụ
The slick landed smoothly on the pad, ready to transport the soldiers to their next destination. 

Chiếc slick đã hạ cánh trơn tru trên bệ, sẵn sàng vận chuyển binh lính đến điểm đến tiếp theo của họ.

01

khéo léo, tài tình

in a smooth and efficient manner, often showcasing skill or polish 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He handled the negotiation slick, securing a better deal than expected. 

Anh ấy xử lý cuộc đàm phán một cách khéo léo, đảm bảo một thỏa thuận tốt hơn dự kiến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng