Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hard
Các ví dụ
Mastering a new language can be hard, especially if it has a complex grammar and vocabulary.
Làm chủ một ngôn ngữ mới có thể khó, đặc biệt nếu nó có ngữ pháp và từ vựng phức tạp.
Các ví dụ
The diamond is the hardest known natural material.
Kim cương là vật liệu tự nhiên cứng nhất được biết đến.
Các ví dụ
The boxer landed a hard punch to his opponent's jaw.
Võ sĩ đấm một cú đấm mạnh vào hàm đối thủ.
04
cứng, vòm miệng
(of a sound) pronounced by moving the back of the tongue toward the velum
Các ví dụ
He struggled to distinguish between the hard and soft sounds of certain letters.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa âm cứng và mềm của một số chữ cái.
05
gắt, sắc nét
(of light) producing sharp contrasts and clearly defined shadows
Các ví dụ
Hard light creates crisp, well-defined edges.
Ánh sáng cứng tạo ra các cạnh sắc nét và rõ ràng.
06
mạnh, có cồn
(of alcoholic beverages) haiving a high alcohol content, often used to describe spirits like whiskey, vodka, or rum
Các ví dụ
The bar offers a variety of hard spirits, including bourbon and scotch.
Quán bar cung cấp nhiều loại rượu mạnh, bao gồm bourbon và scotch.
Các ví dụ
After the accident, she had hard times adjusting to her new circumstances.
Sau tai nạn, cô ấy đã trải qua những khoảng thời gian khó khăn để thích nghi với hoàn cảnh mới.
08
cứng, khô
stiff or tough due to lack of moisture
Các ví dụ
He could n’t eat the hard crust of the bread; it was too dry.
Anh ấy không thể ăn vỏ bánh mì cứng; nó quá khô.
09
cứng, có vôi
(of water) high in dissolved salts, particularly calcium and magnesium
Các ví dụ
Hard water can clog pipes over time, leading to costly repairs.
Nước cứng có thể làm tắc nghẽn đường ống theo thời gian, dẫn đến những sửa chữa tốn kém.
10
cứng, xuyên thấu
(of radiation) having relatively high penetrating power or energy, such as X-rays or gamma rays
Các ví dụ
Gamma rays, being a form of hard radiation, can penetrate most solid objects.
Tia gamma, là một dạng bức xạ cứng, có thể xuyên qua hầu hết các vật thể rắn.
11
cứng, cụ thể
based on solid, verifiable evidence or facts
Các ví dụ
The report provided hard evidence to support the claims of corporate fraud.
Báo cáo đã cung cấp bằng chứng xác thực để hỗ trợ các cáo buộc gian lận doanh nghiệp.
Các ví dụ
Efforts to transform sociology into a hard science have sparked significant debate.
Những nỗ lực biến xã hội học thành một khoa học cứng đã gây ra tranh cãi đáng kể.
13
cứng rắn, không khoan nhượng
showing an uncompromising or rigid approach, often in politics or opinions
Các ví dụ
A hard stance on environmental policies led to protests from industry groups.
Một lập trường cứng rắn về các chính sách môi trường đã dẫn đến các cuộc biểu tình từ các nhóm ngành công nghiệp.
14
cứng, rắn
(of a body part) becoming stiff or firm, often in response to certain feelings or physical reactions
Các ví dụ
The doctor explained that the condition made the tissue feel hard in certain areas of the body.
Bác sĩ giải thích rằng tình trạng này làm cho mô cảm thấy cứng ở một số vùng trên cơ thể.
hard
01
khó khăn, chăm chỉ
with a lot of difficulty or effort
Các ví dụ
They trained hard for the upcoming competition.
Họ đã luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi sắp tới.
Các ví dụ
The climber held hard to the rock face to avoid slipping.
Người leo núi bám chặt vào mặt đá để tránh trượt.
Các ví dụ
I listened hard to her explanation, trying to understand her point.
Tôi đã lắng nghe chăm chú lời giải thích của cô ấy, cố gắng hiểu quan điểm của cô ấy.
04
hết cỡ, chắc chắn
to the fullest extent, often used in specific contexts like navigation
Các ví dụ
The pilot shouted to veer hard to the left when the ship was about to crash.
Phi công hét lên để rẽ mạnh sang trái khi con tàu sắp đâm.
Các ví dụ
We live hard by the school, so it's easy to walk there.
Chúng tôi sống rất gần trường, vì vậy đi bộ đến đó rất dễ dàng.
06
cứng, rắn
into a firm state
Các ví dụ
The snow froze hard overnight, making it slippery.
Tuyết đóng băng cứng qua đêm, khiến nó trở nên trơn trượt.
Cây Từ Vựng
hardly
hardness
hardy
hard



























