Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Firm
firm
01
cứng
relatively hard and resistant to being changed into a different shape by force
Các ví dụ
The chef preferred firm tomatoes for slicing in salads.
Đầu bếp thích cà chua cứng để thái lát trong món salad.
02
ổn định, vững chắc
not liable to fluctuate or especially to fall
03
kiên quyết
showing determination or strength of character
Các ví dụ
She was a firm leader, never wavering in the face of adversity.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo kiên định, không bao giờ dao động trước nghịch cảnh.
04
chắc chắn, vững chãi
strong and capable of resisting pressure or force
Các ví dụ
The firm foundation of the building ensured its stability during earthquakes.
Nền móng vững chắc của tòa nhà đảm bảo sự ổn định của nó trong các trận động đất.
05
cứng rắn, không thay đổi
not open to change or adjustment
Các ví dụ
The terms of the agreement are firm and can not be negotiated further.
Các điều khoản của thỏa thuận là cứng nhắc và không thể đàm phán thêm.
06
chắc chắn, vững chãi
securely established
07
vững chắc, ổn định
(of especially a person's physical features) not shaking or trembling
08
chắc, rắn rỏi
possessing the tone and resiliency of healthy tissue
09
kiên định, vững vàng
unwavering in devotion to friend or vow or cause
10
chắc chắn, vững chãi
securely fixed in place



























