doggedly
Pronunciation
/ˈdɔɡədɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doggedly"trong tiếng Anh

doggedly
01

kiên trì, một cách quyết tâm

in a steady and determined manner
doggedly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The athlete doggedly trained for months in preparation for the upcoming competition.
Vận động viên đã luyện tập kiên trì trong nhiều tháng để chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng